bản kê
Định nghĩa
- Danh từ:
- Danh sách liệt kê có hệ thống: Một văn bản ghi chép, liệt kê một cách có trật tự, chi tiết các hạng mục, tài sản, vật dụng hoặc thông tin thuộc về một cá nhân, tổ chức hoặc một địa điểm cụ thể.
- Tài liệu kiểm kê: Một bản ghi chính thức dùng để kiểm tra, đối chiếu số lượng và tình trạng của các vật phẩm tại một thời điểm nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhân viên kho phải lập bản kê hàng hóa tồn cuối mỗi tháng.
- Trước khi bàn giao căn hộ, hai bên cùng kiểm tra và ký vào bản kê tài sản đi kèm.
- Công ty yêu cầu gửi bản kê chi tiết các thiết bị văn phòng đang sử dụng.
Các cách sử dụng nâng cao
"Lập bản kê": Hành động tạo ra một bản danh sách kiểm kê.
- Chúng tôi cần lập bản kê toàn bộ sách trong thư viện trước khi chuyển cơ sở.
"Đối chiếu bản kê": So sánh, kiểm tra giữa bản danh sách và thực tế.
- Kế toán tiến hành đối chiếu bản kê với số liệu thực tế trong kho.
Biến thể và từ gần giống
Bản kiểm kê (danh từ): Có nghĩa tương tự, thường dùng trong văn bản hành chính, chính thức hơn.
- Theo bản kiểm kê, tổng tài sản cố định của đơn vị là mười tỷ đồng.
Danh mục (danh từ): Danh sách các hạng mục, thường dùng để phân loại, có thể không nhấn mạnh vào việc kiểm đếm số lượng hiện có.
- Phụ lục cuối sách là danh mục các tài liệu tham khảo.
Từ đồng nghĩa
- Bản danh sách: Chỉ chung một bản ghi các mục theo thứ tự.
- Bản thống kê: Nhấn mạnh đến việc tổng hợp, thống kê số liệu từ danh sách.
Các cụm từ liên quan
- Bản kê khai: Thường dùng cho việc liệt kê thông tin cá nhân, thu nhập, tài sản để khai báo với cơ quan nhà nước (ví dụ: tờ khai thuế).
- Mỗi cá nhân phải nộp bản kê khai thuế thu nhập hàng năm.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "bản kê")